Thuật ngữ và ký hiệu trên xe ô tô

Thuật ngữ và ký hiệu trên xe ô tô

Hẳn rất nhiều các bạn đã quen với các ký hiệu trên các xe đời mới, đời cũ hiện nay, các thông số ký tự giúp ta dễ dàng nhận định xe đó thuộc dòng nào, của hãng nào sản xuất. Chẳng hạn như Sedan Toyota Camry 2016, hay SUV Toyota Fortuner 2016… Bài viết này Toyota Tân Cảng xin gửi đến quý khách hàng kiến thức về xe hơi, các ký hiệu quen thuộc dễ nhớ trên từng dòng xe hiện nay.

4WD, 4×4 (4 wheel drive): Dẫn động 4 bánh (hay xe có 4 bánh chủ động).
ABS (anti-lock brake system): Hệ thống chống bó cứng phanh.
AFL (adaptive forward lighting): Đèn pha mở dải chiếu sáng theo góc lái.
ARTS (adaptive restraint technology system): Hệ thống điện tử kích hoạt gối hơi theo những thông số cần thiết tại thời điểm xảy ra va chạm.

thuat ngu o to xe hoi 3

Thuật ngữ ô tô xe hơi

BA (brake assist): Hệ thống hỗ trợ phanh gấp.
Cabriolet: Kiểu xe coupe mui xếp.
CATS (computer active technology suspension): Hệ thống treo điện tử tự động điều chỉnh độ cứng theo điều kiện vận hành.
Conceptcar: Một chiếc xe hơi hoàn chỉnh nhưng chỉ là thiết kế mẫu hoặc để trưng bày, chưa được đưa vào dây chuyền sản xuất.
Coupe: Kiểu xe thể thao giống sedan nhưng chỉ có 2 cửa.
CVT (continuously vriable transmission): Cơ cấu truyền động bằng đai thang tự động biến tốc vô cấp.
Dạng động cơ I4, I6: Gồm 4 hoặc 6 xi-lanh xếp thành 1 hàng thẳng.
Dạng động cơ V6, V8: Gồm 6 hoặc 8 xi-lanh, xếp thành 2 hàng nghiêng, mặt cắt cụm máy hình chữ V.
DOHC (double overhead camshafts): 2 trục cam phía trên xi-lanh.
DSG (direct shift gearbox): Hộp điều tốc luân phiên.
EBD (electronic brake-force distribution): Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử.

thuat ngu o to xe hoi 4
EDC (electronic damper control): Hệ thống điều chỉnh giảm âm điện tử.
EFI (electronic fuel Injection): Hệ thống phun xăng điện tử.
ESP (electronic stability program): Hệ thống tự động cân bằng điện tử.
Hatchback: Kiểu sedan có khoang hành lý thu gọn vào trong ca-bin, cửa lật phía sau vát thẳng từ đèn hậu lên nóc ca-bin với bản lề mở lên phía trên.
Hard-top: Kiểu xe mui kim loại cứng không có khung đứng giữa 2 cửa trước và sau.
Hybrid: Kiểu xe có phần động lực được thiết kế kết hợp từ 2 dạng máy trở lên. Ví dụ: xe ôtô xăng-điện, xe đạp máy…
iDrive: Hệ thống điều khiển điện tử trung tâm.
IOE (intake over exhaust): Van nạp nằm phía trên van xả.
Minivan: Kiểu hatchback có ca-bin kéo dài trùm ca-pô, có từ 6 đến 8 chỗ.
OHV (overhead valves): Trục cam nằm dưới và tác động vào van qua các tay đòn.
Pikup: Kiểu xe hơi 4 chỗ có thùng chở hàng rời phía sau ca-bin (xe bán tải).
Roadster: Kiểu xe coupe mui trần và chỉ có 2 chỗ ngồi.
Sedan: Loại xe hòm kính 4 cửa, ca-pô và khoang hành lý thấp hơn ca-bin.
SOHC (single overhead camshafts): Trục cam đơn trên đầu xi-lanh.
SUV (sport utility vehicle): Kiểu xe thể thao đa chức năng, hầu hết được thiết kế chủ động 4 bánh và có thể vượt những địa hình xấu.
SV (side valves): Sơ đồ thiết kế van nghiêng bên sườn.
Turbo: Thiết kế tăng áp của động cơ.
Turbodiesel: Động cơ diesel có thiết kế tăng áp.
Universal: Kiểu sedan có ca-bin kéo dài liền với khoang hành lý.
Van: Xe hòm chở hàng.
VSC (vehicle skid control): Hệ thống kiểm soát tình trạng trượt bánh xe.

thuat ngu o to xe hoi 2

Thuật ngữ ô tô

VVT-i (variable valve timing with intelligence): Hệ thống điều khiển van nạp nhiên liệu biến thiên thông minh
CUV (Crossover Utility Vehicle) là dòng xe địa hình loại nhỏ
SUT (Sport Utility Truck) là dòng xe tải thể thao đa năng

Với thông điệp “Dịch vụ hoàn hảo hết lòng vì khách hàng” cùng với mục tiêu cung cấp cho khách hàng “Chất lượng phục vụ đẳng cấp quốc tế”, Công ty Toyota Tân Cảng và đội ngũ nhân viên của mình luôn không ngừng nỗ lực đổi mới, chú trọng đầu tư trang thiết bị hiện đại, đào tạo nhân lực chính quy theo tiêu chuẩn của Toyota toàn cầu, nâng cao tay nghề, chuẩn hóa của cán bộ, công nhân viên công ty nhằm đem đến sự hài lòng cho khách hàng.

Facebook Comments

Gọi Cho Tôi